Tổng quan các trạng thái
| Trạng thái | Ý nghĩa nghiệp vụ | Ai/điều gì tạo ra | Bao lâu thường ở đây |
|---|---|---|---|
| PENDING | Trạng thái xuất hiện trong flow jobs. | User request hoặc producer | Tùy worker/request |
| PROCESSING | Trạng thái xuất hiện trong flow jobs. | Service/worker cập nhật | Tùy worker/request |
| SUCCESS | Trạng thái xuất hiện trong flow jobs. | Service/worker cập nhật | Tùy worker/request |
| FAILED | Trạng thái xuất hiện trong flow jobs. | Service/worker cập nhật | Terminal hoặc cho tới mutation mới |
Sơ đồ chuyển trạng thái
Một entity hoặc job không nhảy trạng thái tùy ý. Nó đi theo event trong service/worker.
Node là trạng thái domain hoặc trạng thái job; mũi tên xanh là transition hợp lệ.
Giải thích từng transition
1
PENDING → PROCESSING
Transition này xảy ra khi service/worker xử lý event hợp lệ. Code liên quan nằm quanh workers/like.worker.ts.
2
PROCESSING → SUCCESS
Transition này xảy ra khi service/worker xử lý event hợp lệ. Code liên quan nằm quanh workers/like.worker.ts.
3
SUCCESS → FAILED
Transition này xảy ra khi service/worker xử lý event hợp lệ. Code liên quan nằm quanh workers/like.worker.ts.
| Transition không được phép | Lý do | Lỗi trả về nếu cố tình |
|---|---|---|
| FAILED → PENDING | Terminal hoặc đã xử lý xong không tự quay lại ban đầu | 400/403 hoặc không có endpoint |
| Không có quyền → ACCEPTED/SUCCESS | User không có role hoặc token hợp lệ | 403 Forbidden |
| Record không tồn tại → SUCCESS | Không có dữ liệu để chuyển trạng thái | 404 Not found |